活死人黎明 huó sǐ rén lí míng · hoạt tử nhân lê minh Hán Việt: hoạt tử nhân lê minh · Pinyin: huó sǐ rén lí míng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 死 (tử) + 人 (nhân) + 黎 (lê) + 明 (minh)Pinyinhuó sǐ rén lí míngHán Việthoạt tử nhân lê minhCấu tạo活 + 死 + 人 + 黎 + 明 · hoạt + tử + nhân + lê + minh nghĩa thành phần: hoạt + tử + nhân + lê + minh