活死人黎明

huó sǐ rén lí míng hoạt tử nhân lê minh

Hán Việt: hoạt tử nhân lê minh · Pinyin: huó sǐ rén lí míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tử) + (nhân) + (lê) + (minh)