派密探監視 phái mật tham giam thị Hán Việt: phái mật tham giam thị Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 密 (mật) + 探 (tham) + 監 (giam) + 視 (thị)Hán Việtphái mật tham giam thịCấu tạo派 + 密 + 探 + 監 + 視 · phái + mật + tham + giam + thị nghĩa thành phần: phái + mật + tham + giam + thị Nghĩa EngCihui set spies after