派生性抵制 phái sanh tính để chế Hán Việt: phái sanh tính để chế Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 生 (sanh) + 性 (tính) + 抵 (để) + 制 (chế)Hán Việtphái sanh tính để chếCấu tạo派 + 生 + 性 + 抵 + 制 · phái + sanh + tính + để + chế nghĩa thành phần: phái + sanh + tính + để + chế Nghĩa EngCihui 派生性抵制 àishēngxìng dǐzhì n. secondary boycott