派生構詞法 phái sanh cấu từ pháp Hán Việt: phái sanh cấu từ pháp Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 生 (sanh) + 構 (cấu) + 詞 (từ) + 法 (pháp)Hán Việtphái sanh cấu từ phápCấu tạo派 + 生 + 構 + 詞 + 法 · phái + sanh + cấu + từ + pháp nghĩa thành phần: phái + sanh + cấu + từ + pháp Nghĩa EngCihui 派生構詞法 àishēng gòucífǎ n. <lg.> derivation