派遣委員團

phái khiển ủy viên đoàn

Hán Việt: phái khiển ủy viên đoàn

Tổng quan

phái đoàn, đoàn đại biểu, sự cử đại biểu, sự uỷ quyền, sự uỷ thác

Cấu tạo: (phái) + (khiển) + (ủy) + (viên) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phái đoàn, đoàn đại biểu, sự cử đại biểu, sự uỷ quyền, sự uỷ thác