派遣委员团

phái khiển ủy viên đoàn

Hán Việt: phái khiển ủy viên đoàn

Tổng quan

phái đoàn, đoàn đại biểu, sự cử đại biểu, sự uỷ quyền, sự uỷ thác

Cấu tạo: 派 (phái) + 遣 (khiển) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phái đoàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi delegation

Từ liên quan

Gần nghĩa

派遣代表