流體冶金術 lưu thể dã kim thuật Hán Việt: lưu thể dã kim thuật Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 體 (thể) + 冶 (dã) + 金 (kim) + 術 (thuật)Hán Việtlưu thể dã kim thuậtCấu tạo流 + 體 + 冶 + 金 + 術 · lưu + thể + dã + kim + thuật nghĩa thành phần: lưu + thể + dã + kim + thuật Nghĩa EngCihui 流體冶金術 iútǐ yějīnshù n. fluid metallurgy