流體壓力計

lưu thể áp lực kế

Hán Việt: lưu thể áp lực kế

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thể) + (áp) + (lực) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流體壓力計 iútǐ yālìjì n. manometer M:ge/²zhī