流體核試驗
lưu thể hạch thí nghiệm
Hán Việt: lưu thể hạch thí nghiệm · Pinyin: liú tǐ hé shì yàn
Tổng quan
vụ nổ hạt nhân thủy động (HNE)
Cấu tạo: 流 (lưu) + 體 (thể) + 核 (hạch) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ nổ hạt nhân thủy động (HNE)
Eng
- CC-CEDICT hydronuclear explosion (HNE)
- Cihui hydronuclear explosion (HNE)