流利的發音 lưu lợi đích phát âm Hán Việt: lưu lợi đích phát âm Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 利 (lợi) + 的 (đích) + 發 (phát) + 音 (âm)Hán Việtlưu lợi đích phát âmCấu tạo流 + 利 + 的 + 發 + 音 · lưu + lợi + đích + phát + âm nghĩa thành phần: lưu + lợi + đích + phát + âm Nghĩa EngCihui 流利的發音 iúlì de fāyīn n. fluent pronunciation