流動情況表
lưu động tình huống biểu
Hán Việt: lưu động tình huống biểu
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 情 (tình) + 況 (huống) + 表 (biểu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 流動情況表 iúdòng qíngkuàngbiǎo n. <acct.> statement of current position M:¹zhāng