流動機器人 lưu động ki khí nhân Hán Việt: lưu động ki khí nhân Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)Hán Việtlưu động ki khí nhânCấu tạo流 + 動 + 機 + 器 + 人 · lưu + động + ki + khí + nhân nghĩa thành phần: lưu + động + ki + khí + nhân Nghĩa EngCihui mobot