流動電視臺 lưu động điện thị thai Hán Việt: lưu động điện thị thai Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)Hán Việtlưu động điện thị thaiCấu tạo流 + 動 + 電 + 視 + 臺 · lưu + động + điện + thị + thai nghĩa thành phần: lưu + động + điện + thị + thai Nghĩa EngCihui telecruiser