流動資訊處理
lưu động tư tấn xử lí
Hán Việt: lưu động tư tấn xử lí
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 資 (tư) + 訊 (tấn) + 處 (xử) + 理 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui mobile computing
Hán Việt: lưu động tư tấn xử lí
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 資 (tư) + 訊 (tấn) + 處 (xử) + 理 (lí)