流動集裝箱
lưu động tập trang tương
Hán Việt: lưu động tập trang tương
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 集 (tập) + 裝 (trang) + 箱 (tương)
Nghĩa
Eng
- Cihui floatainer
Hán Việt: lưu động tập trang tương
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 集 (tập) + 裝 (trang) + 箱 (tương)