流動性陷阱

liú dòng xìng xiàn jǐng lưu động tính hãm tịnh

Hán Việt: lưu động tính hãm tịnh · Pinyin: liú dòng xìng xiàn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (động) + (tính) + (hãm) + (tịnh)