流動推銷員
lưu động thôi tiêu viên
Hán Việt: lưu động thôi tiêu viên
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 推 (thôi) + 銷 (tiêu) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui knight of the road
Hán Việt: lưu động thôi tiêu viên
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 推 (thôi) + 銷 (tiêu) + 員 (viên)