流動電影隊

lưu động điện ảnh đội

Hán Việt: lưu động điện ảnh đội

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (động) + (điện) + (ảnh) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流動電影隊 iúdòng diànyǐngduì n. mobile movie-projection team M:⁴zhī