流變記錄器 lưu biến kí lục khí Hán Việt: lưu biến kí lục khí Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 變 (biến) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)Hán Việtlưu biến kí lục khíCấu tạo流 + 變 + 記 + 錄 + 器 · lưu + biến + kí + lục + khí nghĩa thành phần: lưu + biến + kí + lục + khí Nghĩa EngCihui rheograph