流岚

liú lánlưu lam

Hán Việt: lưu lam · Pinyin: liú lán

Tổng quan

sương mù núi

Cấu tạo: 流 (lưu) + 嵐 (lam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sương mù núi
  • Google Alex v6 sương núi

Eng

  • Cihui mountain mist

Từ liên quan

Gần nghĩa

岚县 · 岚山 · 岚皋 · 嵐毘 · 嵐氣 · 嵐瘴 · 流下 · 流丽