流式細胞術

liú shì xì bāo shù lưu thức tế bào thuật

Hán Việt: lưu thức tế bào thuật · Pinyin: liú shì xì bāo shù

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thức) + (tế) + (bào) + (thuật)