流星十八跌

liú xīng shí bā diēlưu tinh thập bát điệt

Hán Việt: lưu tinh thập bát điệt · Pinyin: liú xīng shí bā diē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.武术中的一种跌扑招数。

Cấu tạo: 流 (lưu) + 星 (tinh) + 十 (thập) + 八 (bát) + 跌 (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.武术中的一种跌扑招数。

Từ liên quan

Gần nghĩa

流星赶月 · 流星掣电 · 流星飞电 · 流星余迹 · 流星報馬 · 流星恐怖 · 流星报马 · 流星掣電