流星恐怖 lưu tinh khủng phố Hán Việt: lưu tinh khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 星 (tinh) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtlưu tinh khủng phốTừ loạidanhCấu tạo流 + 星 + 恐 + 怖 · lưu + tinh + khủng + phố nghĩa thành phần: lưu + tinh + khủng + phố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng sợ sao băngMainlandKaggle Zh-Vi meteorophobiaEngCihui meteorophobia Từ liên quan Gần nghĩa流星赶月 · 恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影 · 恐怖组织