流氓无产者

liú máng wú chǎn zhělưu manh vô sản giả

Hán Việt: lưu manh vô sản giả · Pinyin: liú máng wú chǎn zhě

Tổng quan

VÔ, MÔ SẢN GIẢ vô sản lưu manh

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧社会没有固定职业的一部分人或集团,大都是破产农民和失业的手工业者。也叫游民无产者。

Cấu tạo: 流 (lưu) + 氓 (manh) + 無 (vô) + 產 (sản) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)
  • Biên soạn 流氓無產者 iúmáng wúchǎnzhě n. lumpen proletariat M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧社会没有固定职业的一部分人或集团,大都是破产农民和失业的手工业者。也叫游民无产者。

Eng

  • Cihui lumpenproletariat (in Marxist theory)

Từ liên quan

Gần nghĩa

流氓国家 · 流氓習氣 · 流氓软件 · 流氓集团 · 流氓习气 · 流氓团伙 · 流氓无产阶级 · 流氓行为