流水作業法
lưu thủy tác nghiệp pháp
Hán Việt: lưu thủy tác nghiệp pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 流水作業法 iúshuǐ zuòyèfǎ n. 1. conveyor system 2. assembly-line method