流水作業圖 lưu thủy tác nghiệp đồ Hán Việt: lưu thủy tác nghiệp đồ Tổng quan biểu đồ phát triển Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 圖 (đồ)Hán Việtlưu thủy tác nghiệp đồCấu tạo流 + 水 + 作 + 業 + 圖 · lưu + thủy + tác + nghiệp + đồ nghĩa thành phần: lưu + thủy + tác + nghiệp + đồ Nghĩa ViệtCihui biểu đồ phát triển