流水線生產
lưu thủy tuyến sanh sản
Hán Việt: lưu thủy tuyến sanh sản · Pinyin: liú shuǐ xiàn shēng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 線 (tuyến) + 生 (sanh) + 產 (sản)
Hán Việt: lưu thủy tuyến sanh sản · Pinyin: liú shuǐ xiàn shēng chǎn
Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 線 (tuyến) + 生 (sanh) + 產 (sản)