流水線系統
lưu thủy tuyến hệ thống
Hán Việt: lưu thủy tuyến hệ thống · Pinyin: liú shuǐ xiàn xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 線 (tuyến) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: lưu thủy tuyến hệ thống · Pinyin: liú shuǐ xiàn xì tǒng
Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 線 (tuyến) + 系 (hệ) + 統 (thống)