流水線加工
lưu thủy tuyến gia công
Hán Việt: lưu thủy tuyến gia công · Pinyin: liú shuǐ xiàn jiā gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 線 (tuyến) + 加 (gia) + 工 (công)
Hán Việt: lưu thủy tuyến gia công · Pinyin: liú shuǐ xiàn jiā gōng
Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 線 (tuyến) + 加 (gia) + 工 (công)