流浪的女人 lưu lãng đích nữ nhân Hán Việt: lưu lãng đích nữ nhân Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việtlưu lãng đích nữ nhânCấu tạo流 + 浪 + 的 + 女 + 人 · lưu + lãng + đích + nữ + nhân nghĩa thành phần: lưu + lãng + đích + nữ + nhân Nghĩa EngCihui picara