流离转徙

liú lí zhuǎn xǐlưu li chuyển tỉ

Hán Việt: lưu li chuyển tỉ · Pinyin: liú lí zhuǎn xǐ

Tổng quan

lang bạc kỳ hồ

新华 · Tân Hoa Đại lục

流离:流转离散; 徙:迁移。辗转迁移,无处安身。

Cấu tạo: 流 (lưu) + 離 (li) + 轉 (chuyển) + 徙 (tỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ly tán chuyển dời
  • VietPhrases lang bạc kỳ hồ
  • Biên soạn 流離轉徙 iúlízhuǎnxǐ f.e. wander from place to place

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.辗转迁移。

Eng

  • Cihui 流離轉徙 iúlízhuǎnxǐ f.e. wander from place to place

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

流离失所