流離轉徙

liú lí zhuǎn xǐ lưu li chuyển tỉ

Hán Việt: lưu li chuyển tỉ · Pinyin: liú lí zhuǎn xǐ

Tổng quan

lang bạc kỳ hồ

Cấu tạo: (lưu) + (li) + (chuyển) + (tỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lang bạc kỳ hồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流离:流转离散;徙:迁移。辗转迁移,无处安身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辗转迁移。
  • Tân Hoa Tự Điển 流离流转离散;徙迁移。辗转迁移,无处安身。

Eng

  • Cihui 流離轉徙 iúlízhuǎnxǐ f.e. wander from place to place

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

流离失所