流程图表示 lưu trình đồ biểu kì Hán Việt: lưu trình đồ biểu kì Tổng quan việc lập biểu đồ tiến trình Cấu tạo: 流 (lưu) + 程 (trình) + 圖 (đồ) + 表 (biểu) + 示 (kì)Hán Việtlưu trình đồ biểu kìTừ loạidanhCấu tạo流 + 程 + 圖 + 表 + 示 · lưu + trình + đồ + biểu + kì nghĩa thành phần: lưu + trình + đồ + biểu + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vẽ lưu đồMainlandKaggle Zh-Vi flowcharting Từ liên quan Gần nghĩa表示不愉快 · 表示不耐烦 · 表示位置的 · 表示反复的 · 表示发音的 · 表示变色的 · 表示多色的 · 表示实在的