流程圖表示 lưu trình đồ biểu kì Hán Việt: lưu trình đồ biểu kì Tổng quan việc lập biểu đồ tiến trình Cấu tạo: 流 (lưu) + 程 (trình) + 圖 (đồ) + 表 (biểu) + 示 (kì)Hán Việtlưu trình đồ biểu kìCấu tạo流 + 程 + 圖 + 表 + 示 · lưu + trình + đồ + biểu + kì nghĩa thành phần: lưu + trình + đồ + biểu + kì Nghĩa ViệtCihui việc lập biểu đồ tiến trình