流紋英安巖 lưu văn anh an nham Hán Việt: lưu văn anh an nham Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 紋 (văn) + 英 (anh) + 安 (an) + 巖 (nham)Hán Việtlưu văn anh an nhamCấu tạo流 + 紋 + 英 + 安 + 巖 · lưu + văn + anh + an + nham nghĩa thành phần: lưu + văn + anh + an + nham Nghĩa EngCihui dellenite