流線改連接
lưu tuyến cải liên tiếp
Hán Việt: lưu tuyến cải liên tiếp
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 線 (tuyến) + 改 (cải) + 連 (liên) + 接 (tiếp)
Nghĩa
Eng
- Cihui outconnection
Hán Việt: lưu tuyến cải liên tiếp
Cấu tạo: 流 (lưu) + 線 (tuyến) + 改 (cải) + 連 (liên) + 接 (tiếp)