流線改連接

lưu tuyến cải liên tiếp

Hán Việt: lưu tuyến cải liên tiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tuyến) + (cải) + (liên) + (tiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui outconnection