流行性腦炎 liú xíng xìng nǎo yán · lưu hành tính não viêm Hán Việt: lưu hành tính não viêm · Pinyin: liú xíng xìng nǎo yán Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 性 (tính) + 腦 (não) + 炎 (viêm)Pinyinliú xíng xìng nǎo yánHán Việtlưu hành tính não viêmCấu tạo流 + 行 + 性 + 腦 + 炎 · lưu + hành + tính + não + viêm nghĩa thành phần: lưu + hành + tính + não + viêm