流行藝術家

lưu hành nghệ thuật gia

Hán Việt: lưu hành nghệ thuật gia

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hành) + (nghệ) + (thuật) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流行藝術家 iúxíng yìshùjiā n. pop artist M:ge/¹míng/²wèi