流速座標圖 lưu tốc tọa tiêu đồ Hán Việt: lưu tốc tọa tiêu đồ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 速 (tốc) + 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 圖 (đồ)Hán Việtlưu tốc tọa tiêu đồCấu tạo流 + 速 + 座 + 標 + 圖 · lưu + tốc + tọa + tiêu + đồ nghĩa thành phần: lưu + tốc + tọa + tiêu + đồ Nghĩa EngCihui kinemograph