流金鑠石

liú jīn shuò shí lưu kim thước thạch

Hán Việt: lưu kim thước thạch · Pinyin: liú jīn shuò shí

Tổng quan

nóng như thiêu như đốt

Cấu tạo: (lưu) + (kim) + (thước) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng như thiêu như đốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铄、流:熔化。形容天气酷热,好像金石都要熔化。
  • Tân Hoa Tự Điển 铄、流熔化。形容天气酷热,好象金石都要熔化。

Eng

  • Cihui 流金鑠石 iújīnshuòshí id. scorching summer heat

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

滴水成冰