流電收縮性 lưu điện thu súc tính Hán Việt: lưu điện thu súc tính Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 電 (điện) + 收 (thu) + 縮 (súc) + 性 (tính)Hán Việtlưu điện thu súc tínhCấu tạo流 + 電 + 收 + 縮 + 性 · lưu + điện + thu + súc + tính nghĩa thành phần: lưu + điện + thu + súc + tính Nghĩa EngCihui galvanocontractility