流電肌肉的 lưu điện cơ nhục đích Hán Việt: lưu điện cơ nhục đích Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 電 (điện) + 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 的 (đích)Hán Việtlưu điện cơ nhục đíchCấu tạo流 + 電 + 肌 + 肉 + 的 · lưu + điện + cơ + nhục + đích nghĩa thành phần: lưu + điện + cơ + nhục + đích Nghĩa EngCihui galvanomuscular