漿過的襯衫

tương quá đích sấn sam

Hán Việt: tương quá đích sấn sam

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (quá) + (đích) + (sấn) + (sam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui boiled shirt