澆鑄上去的
kiêu chú thượng khứ đích
Hán Việt: kiêu chú thượng khứ đích · Pinyin: jiāo zhù shàng qù de
Tổng quan
Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 鑄 (chú) + 上 (thượng) + 去 (khứ) + 的 (đích)
Hán Việt: kiêu chú thượng khứ đích · Pinyin: jiāo zhù shàng qù de
Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 鑄 (chú) + 上 (thượng) + 去 (khứ) + 的 (đích)