濁度分析法 trọc độ phân tích pháp Hán Việt: trọc độ phân tích pháp Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 度 (độ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)Hán Việttrọc độ phân tích phápCấu tạo濁 + 度 + 分 + 析 + 法 · trọc + độ + phân + tích + pháp nghĩa thành phần: trọc + độ + phân + tích + pháp Nghĩa EngCihui turbidometry