測光沉澱法

trắc quang trầm điến pháp

Hán Việt: trắc quang trầm điến pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (quang) + (trầm) + (điến) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui photosedimentation