测光沉淀法

trắc quang trầm điến pháp

Hán Việt: trắc quang trầm điến pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 測 (trắc) + 光 (quang) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp lắng quang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi photosedimentation

Eng

  • Cihui photosedimentation

Từ liên quan

Gần nghĩa

测光轴计