测地线曲率
trắc địa tuyến khúc suất
Hán Việt: trắc địa tuyến khúc suất · Pinyin: cè dì xiàn qū lǜ
Tổng quan
độ cong trắc địa
Cấu tạo: 測 (trắc) + 地 (địa) + 線 (tuyến) + 曲 (khúc) + 率 (suất)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độ cong trắc địa
Eng
- Cihui geodesic curvature