測微偏振計 trắc vi thiên chấn kế Hán Việt: trắc vi thiên chấn kế Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 微 (vi) + 偏 (thiên) + 振 (chấn) + 計 (kế)Hán Việttrắc vi thiên chấn kếCấu tạo測 + 微 + 偏 + 振 + 計 · trắc + vi + thiên + chấn + kế nghĩa thành phần: trắc + vi + thiên + chấn + kế Nghĩa EngCihui micropolarimeter