測量場配置

cè liáng chǎng pèi zhì trắc lượng tràng phối trí

Hán Việt: trắc lượng tràng phối trí · Pinyin: cè liáng chǎng pèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (lượng) + (tràng) + (phối) + (trí)