济南市

jǐ nán shìtể nam thị

Hán Việt: tể nam thị · Pinyin: jǐ nán shì

Tổng quan

Thành phố cấp phó tỉnh Tế Nam, thủ phủ tỉnh Sơn Đông ở đông bắc Trung Quốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

城市名。山東省省會,位於山東省千佛山北麓。自古以來即為政治、經濟、交通、文化中心。境內有大明湖、七十二泉、千佛山等名勝。大明湖中有清乾隆皇帝的御書碑。

Cấu tạo: 濟 (tể) + 南 (nam) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố Tế Nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。山東省省會,位於山東省千佛山北麓。自古以來即為政治、經濟、交通、文化中心。境內有大明湖、七十二泉、千佛山等名勝。大明湖中有清乾隆皇帝的御書碑。

Eng

  • Cihui Jinan, sub-provincial city and capital of Shandong Province 山東省; 山东省

Đức

  • Handedict Jinan

Từ liên quan

Gần nghĩa

南市区 · 济南 · 濟南生 · 南市