南市区

nán shì qūnam thị khu

Hán Việt: nam thị khu · Pinyin: nán shì qū

Tổng quan

Quận Nam Thị, quận cũ của Thượng Hải, sáp nhập vào Quận Hoàng Phố 黃浦區

Cấu tạo: 南 (nam) + 市 (thị) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 黄浦区 năm 2000

Từ liên quan

Gần nghĩa

市区的 · 市区 · 南市 · 市区地带 · 市区边缘 · 市区重建