濟河焚舟

jì hé fén zhōu tể hà phần chu

Hán Việt: tể hà phần chu · Pinyin: jì hé fén zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (hà) + (phần) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 济:渡;焚:烧。渡过了河,把般烧掉。比喻有进无退,决一死战。
  • Tân Hoa Tự Điển 济渡;焚烧。渡过了河,把般烧掉。比喻有进无退,决一死战。

Eng

  • Cihui 濟河焚舟 ìhéfénzhōu id. burn one's bridges

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

急流勇退